Ngày 14 tháng 6, 2024
Tôi nghĩ bất kỳ ai đọc bài viết này đều đã biết về Delta Force, đơn vị tác chiến đặc biệt Tier One hàng đầu của Lục quân Hoa Kỳ. Kể từ khi thành lập năm 1977, Delta Force đã xây dựng danh tiếng huyền thoại, tham chiến trên khắp thế giới đến mức thuật ngữ “operator” đã trở thành một phần trong ngôn ngữ quân sự để chỉ một người lính đặc nhiệm cực kỳ tinh nhuệ và thành thạo.
Thực tế, nguồn gốc của Delta còn xa hơn nữa, có thể tính từ năm 1964 trong Chiến tranh Việt Nam, khi Project DELTA được thành lập. Đây là một đơn vị tinh nhuệ nhỏ, gồm lực lượng Đặc nhiệm Mỹ và Việt Nam Cộng hòa, được giao nhiệm vụ trinh sát đặc biệt sâu trong lãnh thổ Việt Cộng, nhằm bắt hoặc tiêu diệt các mục tiêu quan trọng, hoặc gọi lực lượng quân sự quy ước đến phá hủy các cơ sở hạ tầng hay cụm quân lớn của đối phương mà họ phát hiện.
Và vì Project DELTA do Charles Beckwith chỉ huy – người sau này sáng lập Delta Force – có thể nói rằng nền tảng cho đơn vị Delta Force và phương thức hoạt động của họ đã được đặt ra từ giữa thập niên 60, với yếu tố chống khủng bố bổ sung sau này.
Nhưng Project DELTA không phải là đơn vị duy nhất được lập ra để thực hiện các nhiệm vụ trinh sát tầm xa sau lưng địch. Khi DELTA hoạt động tại Việt Nam, việc lực lượng cộng sản xâm nhập ồ ạt vào Campuchia khiến cần phải có một đơn vị khác để đối phó.
Đó là Project GAMMA, còn được gọi là Biệt đội B-57, thuộc Lực lượng Đặc nhiệm Nhóm 5.
Tự nhiên, hoạt động tại Campuchia là vấn đề cực kỳ nhạy cảm. Campuchia công khai tuyên bố trung lập trong cuộc chiến Việt Nam – một nỗ lực tuyệt vọng của… hãy gọi ông ta là Quốc trưởng, nhưng thực chất là Quốc vương Campuchia, nhằm duy trì quyền lực và hy vọng giữ đất nước tránh khỏi chiến tranh.
Dù tuyên bố trung lập, biên giới Campuchia thực tế bị quân Bắc Việt chiếm đóng dày đặc, dùng làm căn cứ để tấn công sang miền Nam Việt Nam. Điều này đặt Hoa Kỳ vào thế khó: họ không muốn công khai vi phạm sự trung lập của Campuchia – ít nhất là chưa – nên cần các biện pháp bí mật để chống lại sự hiện diện của Bắc Việt và Việt Cộng tại Campuchia, đồng thời thu thập bằng chứng gây áp lực lên chính quyền Campuchia.
Vì vậy, Project GAMMA ra đời.
Do yêu cầu tuyệt mật và tính chất quốc tế của nhiệm vụ, GAMMA trở thành một chương trình phối hợp giữa CIA và Lục quân Hoa Kỳ. Dù trên danh nghĩa thuộc Nhóm Lực lượng Đặc nhiệm số 5, thực tế GAMMA chủ yếu báo cáo cho CIA.
CIA tham gia sâu vào chiến tranh Việt Nam, nổi tiếng nhất là Chương trình Phoenix – nơi hàng chục ngàn nghi phạm du kích cộng sản tại miền Nam bị tra tấn hoặc ám sát. Nhưng tại Việt Nam, CIA vẫn phải phối hợp với quân đội và các cơ quan khác, nên phần nào bị kiềm chế. Tuy nhiên, tại Lào và Campuchia, CIA hoàn toàn nắm quyền.
Project GAMMA về bản chất là một nhóm Đặc nhiệm Hoa Kỳ dưới quyền CIA – và điều này dẫn đến những vấn đề… không mấy tốt đẹp sau này.
Tháng 6 năm 1967, Project GAMMA được khởi động, đơn vị triển khai đến căn cứ chính tại Nha Trang và bắt đầu hoạt động vào tháng 2 năm 1968. Chương trình nhanh chóng chứng tỏ hiệu quả xuất sắc.
Dưới vỏ bọc quân sự như sĩ quan dân sự vụ hoặc tâm lý chiến, nhân sự GAMMA nhanh chóng vận hành một mạng lưới tinh vi gồm hàng trăm điệp viên trong Campuchia, cung cấp tin tình báo quan trọng về hoạt động của quân Bắc Việt tại đây. Đến tháng 10 năm 1968, các sĩ quan tình báo tại Bộ tham mưu của Tướng Abrams báo cáo rằng 65% thông tin về lực lượng và vị trí quân Bắc Việt tại Campuchia trong năm đó đến từ GAMMA. Ngoài ra, GAMMA còn cung cấp 75% thông tin về sự hiện diện của Bắc Việt tại miền Nam Việt Nam.
Những dữ liệu này giúp xác định mục tiêu cho các cuộc oanh tạc B-52 vào Campuchia nhằm phá vỡ hoạt động của Bắc Việt – các cuộc tấn công không được thừa nhận công khai.
Tóm lại, Project GAMMA và lực lượng tinh nhuệ của nó đang trở thành tài sản cực kỳ hữu ích trong các chiến dịch bí mật của quân đội Hoa Kỳ và CIA.
Rồi vấn đề bắt đầu xuất hiện.
Đầu năm 1969, các điệp viên của GAMMA bắt đầu biến mất. Sự đảo ngược tình thế quá nhanh khiến chỉ có một kết luận:
Project GAMMA đã bị cài gián điệp.
Các cuộc điều tra được tiến hành nhưng không có kết quả. Rồi GAMMA có một manh mối: một toán Đặc nhiệm hoạt động tại Campuchia thu được tài liệu từ một căn cứ Bắc Việt, trong đó có một cuộn phim. Khi tráng phim, một tấm ảnh cho thấy một sĩ quan tình báo Bắc Việt cấp cao đang nói chuyện với một điệp viên GAMMA: Thái Khắc Chuyên.
Chuyên lập tức bị theo dõi, và nghi ngờ đủ lớn để GAMMA áp dụng biện pháp mạnh. Anh bị triệu hồi về căn cứ GAMMA và biến mất trong phòng thẩm vấn. Tại đây, anh chịu mười ngày “thẩm vấn tăng cường”, bị kiểm tra bằng máy nói dối và tiêm Sodium Pentathol – “thuốc sự thật”.
Sau mười ngày, các điều tra viên tin rằng Chuyên đúng là gián điệp gây ra việc mất mạng lưới GAMMA. Nhưng họ cũng phát hiện rằng anh ta cung cấp thông tin cho Cơ quan Tình báo Việt Nam Cộng hòa.
Chuyên có vẻ không phải điệp viên hai mang, mà là điệp viên ba mang.
Tuy nhiên, sự thật về điều này vẫn không rõ ràng, vì từ đây mọi chuyện trở nên mờ ám.
Lực lượng Đặc nhiệm GAMMA hỏi CIA phải xử lý Chuyên thế nào, vì anh ta là điệp viên nước ngoài – tức tài sản của CIA.
Tại đây xuất hiện câu chuyện “bên này nói thế này, bên kia nói thế kia”.
Một số nguồn nói rằng CIA trả lời: “Loại bỏ với mức độ cực kỳ nghiêm khắc.”
Nhưng CIA lại tuyên bố họ nói với GAMMA rằng đó là vấn đề của quân đội, và họ khuyên không nên giết Chuyên.
Dù bên nào nói thật, kết cục của Chuyên vẫn vậy: Ngày 20 tháng 6 năm 1969, anh bị tiêm morphine, đưa lên thuyền ra Biển Đông và bị bắn hai phát vào đầu. Thi thể bị quấn xích và thả xuống biển.
Một câu chuyện ngụy tạo được dựng lên rằng Chuyên được phái đi làm nhiệm vụ tuyệt mật.
Nhưng mọi chuyện không dừng lại ở đó.
Ngày hôm sau, văn phòng Tướng Abrams tại Sài Gòn nhận được báo cáo về vụ giết người ngoài pháp luật – được cho là từ CIA. Abrams, một chỉ huy nổi tiếng (xe tăng M1 Abrams mang tên ông), vốn có ác cảm với lính dù và đặc biệt không thích Lực lượng Đặc nhiệm.
Abrams gọi ngay cho Tư lệnh Nhóm Đặc nhiệm số 5, Đại tá Robert Rheault, người đã lặp lại câu chuyện ngụy tạo.
Vai trò của Rheault cũng mờ mịt. Ông mới nhận chức vào tháng 5, nên mức độ ông biết về vụ việc vẫn còn tranh cãi. Nhưng nhiều khả năng ông biết sự thật, có thể đã phê chuẩn việc giết Chuyên, và gần như chắc chắn đã nói dối Abrams.
Khi người điều phối Chuyên – Trung sĩ Smith – chạy đến văn phòng CIA ở Nha Trang cầu cứu vì sợ “một nhóm người điên” trong đơn vị sẽ thủ tiêu mình, Abrams nổi giận. Smith sợ vì anh đã không tuân thủ quy trình an ninh khi đưa Chuyên vào GAMMA và nghĩ mình sẽ bị “biến mất”.
Rheault bị bắt, cùng bảy lính Đặc nhiệm GAMMA khác, và bị đưa ra tòa án binh vì tội giết người. Báo chí lập tức lao vào vụ việc, gọi đây là “Vụ bê bối Green Beret”.
Vụ án đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức: bị cáo nói họ loại bỏ một điệp viên địch theo chỉ thị; bên công tố nói đó là giết người ngoài pháp luật.
Cuối cùng, không có phán quyết. Hải quân Hoa Kỳ cố tìm thi thể Chuyên nhưng không thành. Khi cả Abrams và CIA đều từ chối làm chứng, vụ án bị hủy.
Nhưng những người bị cáo phải trả giá. Rheault – vốn là ngôi sao đang lên trong quân đội – bị cách chức và buộc phải giải ngũ. Ông sau này trở thành một phần cảm hứng cho nhân vật Đại tá Kurtz trong phim Apocalypse Now.
Project GAMMA bị giải thể đầu năm 1970 và bị xóa khỏi hồ sơ chính thức. Nhưng câu hỏi vẫn còn: Vai trò thật sự của Thái Khắc Chuyên là gì? Anh là điệp viên hai mang? Ba mang? Hay chỉ đơn giản chơi cả ba bên?
Có lẽ câu hỏi này sẽ không bao giờ được trả lời.
Nhiều người trong cộng đồng Đặc nhiệm tin rằng CIA đã ra lệnh giết Chuyên và Rheault cùng đồng đội chỉ là vật tế thần để bảo vệ CIA.
Với việc CIA và Lục quân Hoa Kỳ xóa sạch mọi dấu vết về GAMMA, có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết sự thật.
Nhưng dư âm của vụ việc vẫn còn, nhất là sau Chiến tranh Chống Khủng bố, khi nhiều câu hỏi đạo đức mới xuất hiện.
Project GAMMA cũng góp phần – dù không theo cách dự định – vào việc kết thúc Chiến tranh Việt Nam, và có ảnh hưởng rộng hơn nhiều người nhận ra.
Khi báo chí đưa tin rầm rộ về vụ án, Daniel Ellsberg – nhà phân tích của RAND – đang sao chép một nghiên cứu mật vạch trần việc nhiều chính quyền Mỹ đã nói dối người dân và Quốc hội về chính sách chiến tranh. Tài liệu này, The Pentagon Papers, khi công bố năm 1971 đã làm suy giảm mạnh sự ủng hộ chiến tranh và củng cố vai trò của báo chí trong việc giám sát quyền lực.
Khi chính quyền Nixon cấm New York Times đăng tiếp tài liệu, Tối cao Pháp viện phán quyết có lợi cho tờ báo, nhấn mạnh tầm quan trọng của Tu chính án thứ nhất và “một công luận thông tin và phản biện – điều duy nhất có thể bảo vệ các giá trị của chính quyền dân chủ”.
Một trong những yếu tố khiến Ellsberg quyết định sao chép tài liệu chính là các bài báo về vụ giết Chuyên. Ellsberg, một cựu sĩ quan Thủy quân Lục chiến, phẫn nộ vì ông xem đó là sự vi phạm trắng trợn Luật Chiến tranh và là nỗi nhục đối với “vinh dự quân nhân”.
Vì vậy, dù Project GAMMA không đạt được những chiến công như DELTA, nó vẫn có một ảnh hưởng quan trọng – dù ít được nhớ đến.

No comments:
Post a Comment